Home | News | Info Desk | FAQ | Map | Contact Us
 



Home > Information desk > Language help
 

Stuck for words? We have summarised some of the more useful words and phases to help you get by during your journey around Phu Quoc and Vietnam. If you'd like a more comprehensive guide to the Vietnamese language while on your holiday, we recommend you purchase a copy of Lonely Planet's pocket-sized Vietnamese Phrasebook.

Accommodation
Making a reservation
Days and months
Directions
Eating out
Emergencies
Formalities
Health - allergies
Health - conditions
Health - illness
Health - general/supplies
Numbers
Places
Pronouns
Questions
Services
Shopping
Signs
Time
Transport - rail/bus
Transport - road
Traveling with children
General conversation


Accommodation

Accommodation

English

Vietnamese

Phonetic

How much does a room cost?

Giá một phòng là bao nhiêu?

zaá mạwt fòm laà bow nyee-oo?

Where is there a (cheap)...?

dâu có (rẻ tiền)?

đoh gó (zả đee-ùhn)?

What is the address?

Địa chỉ là gi?

đee-ụh cheẻ laà zeè?

Could you write the address down, please?

Bạn có thể viết giùm địa chỉ được không?

Baạn gó tẻ vee-úht zòom đee-uh jeẻ đuhr-ẹrk kawm?

Vhere is the toilet?

Nhà vệ sinh ở đâu?

nyaà vệ sing ẻr đoh?

Where is the bathroom?

Phòng tắm ở đâu?

fòm dúhm ẻr đoh?

I'd like (a)...

Tôi muốn

doy moo-úhn

air-conditioning

máy lạnh

máy laạng

bathroom

phòng tắm

fòm dúhm

bed

cái giường

gaí zuhr-èrng

blanket

Mền

mèn

camping ground

nơi cắm trại

ner-ee gúhm chại

double-bed

giường đôi

zuhr-èrng doy

fan

Quạt máy

gwaạt máy

guesthouse

nhà khách

nyaà kaák

hot water

Nước nóng

nuhr-érk nóm

hotel

khách sạn

kaák saạn

laundry

Giặt ủi

zụht oỏ-ee

mosquito net

màng

maàng

reception

Tiếp tân

dee-úhp duhn

room

phòng

fònn

room key

chìa khóa phòng

chee-aà kwaá fòm

room with a bathroom 

phòng có phong tắm

fòm gó fòm dúhm

room with two beds

pbòng gồm hai giừơng ngủ

fòm gàwm hai zuhr-èrng ngoỏ

single room

pbòng dơn

fòm dern

sheet

ra trãi giường

Zaa chaĩ zuhr-èrng

toilet

nhà vệ sinh

Nyaà vẹ sing

toilet paper

Giấy vệ sịnh

Záy vẹ sing

towel

khăn tắm

kúhn dúhm

to share a dorm 

ở chung phòng nội trú

ẻr jum fòm nọy choó

Top of page

Making a reservation

Making a reservation

English

Vietnamese

Phonetic

I'd like to book...

Làm ơn cho tôi Đặt trước một

Laàm ern jo doy đụht truh-érk mạwt

1st-class  room

phòng loại 1

fòm Iwaị mạwt

2nd-class room

phòng loại 2

fòm lwaị hai

How much is it...?

Giá bao nhiêu ?

zaá bow nyee-oo ?

per night

một đêm

mạwt đem

per person

một người

mạwt nguhr-eè

May I see It?

Tôi có thể xem phòng được không?

doy gó tẻ sam fòm đuhr-ẹrk kawm?

from .... (date)

Từ

dùhr

To...

Đến

đén

credit card

Thẻ tín dụng

tả dín zoọm

in the name of...

tên là

den làa…

number

Số

sáw

Date

ngày tháng

Ngày taáng

expiry date

Hết hàng

hét haàng

From...

Từ

dùhr

until...

Đến

đén

I'm leaving today.

Hôm nay tôi rời đây

hawm nay doy zer-eè đay

We're leaving tomorrow.

Ngày mai chúng tôi rời đay

ngay mai júm doy zer-eè đay

Top of page

Days and months

Days and Months

English

Vietnamese

Phonetic

January

tháng giêng

taáng zee-uhng

February

tháng hai

taáng hai

March

tháng ba

taáng baa

April

tháng tư

taáng tuhr

May

tháng năm

taáng nuhm

June

tháng sáu

taáng sóh

July

tháng bẩy

taáng bảy

August

tháng tám

taáng dúhm

September

tháng chín

taáng jín

October

tháng mười

taáng muhr-eè

November

tháng mười Một

taáng muhr-èe mawt

December

tháng mười hai

taáng muhr-eè hai

Monday

thứ hai

túhr hai

Tuesday

thứ ba

túhr baa

Wednesday

thứ tư

túhr duhr

Thursday

thứ năm

túhr nuhm

Friday

thứ sáu

túhr sóh

Saturday

thứ bẩy

túhr bảy

Sunday

chủ nhật

jỏo nhụht

Top of page
Directions

Directions

English

Vietnamese

Phonetic

Where is .....?

ở đâu?

ẻr đoh?

Can you show me (on the map)?

Xin chỉ giùm (trên bản đồ này)

sin jeẻ zùm (chen baản dàw này)

east

dông

đawm

west

tây

day

north

Bắc

búhk

south

nam

naam

Turn left.

Sang trái

saang chaí

Turn right.

Sang phải

saang faỉ

at the corner

a góc đường

er góp đuhr-èrng

at the traffic lights

tại đèn giao thông

dại đèn zow tawm

far

xa

saa

Go straight ahead.

Thắng tới trước

tủhng der-eé chuhr érk

opposite

Ðối diện

đóy zee-ụhn

Top of page
Eating out

Eating Out

English

Vietnamese

Phonetic

Restaurant

nhà hàng

nyàa haang

Do you have a menu in English?

Bạn có thực đơn bằng tiếng Anh không?

baạn kaw tuhrk dern buhng díng aang kawm

I'm a vegetarian

Tôi ăn chay

doy uhn jay

What’s the speciality here?

Ở đây có món gì đặc biệt?

ẻ day kó món zề duhk bee.uht

Not too spicy please

Xin đừng cho cay quá

sin đurng jo gay fwáa

No sugar

không đường

kawm dur.erng

No salt

không muối

kawm moo-ees

Can I get this without the meat?

cho tôi món này không thít được không?

jo doi mon nay kawm tit đurherk kawm

I'd like...

Xin cho tôi

sin jo doy

I'm allergic to....

Tôi bị dị ứng với

doy bee zee urhrng ver -ée

I don't eat...

Tôi không được ăn

doy kawm duhr -erk uhn

  beef

thịt bò

tịt bò

  chicken

tịt gà

tịt gà

  fish

kaá

  fish sauce

nước mắn

nuhr-érk múhm

  pork

thịt heo

tịt hay-o

  peanuts

đậu phộng

dọh fọm

Can you please bring me...?

Xin mang cho tôi ..?

sin maang jo doy

  a spoon

cái thìa

gai tê-ùh

  a knife

con dao

gon zow

  a fork

cái nĩa

gai neẽ-uh

Top of page
Emergencies

Emergenices

English

Vietnamese

Phonetic

a doctor

bác sĩ

baák seẽ

an ambulance

Xe cứu thương

sa gúuhr-oó tuhr-erng

help!

Cứu tôi!

Guhr-oó doy?

I'm lost.

Tôi bị lạc đường

doi beẹ laạk đuhr-èrng

leave me alone!

Thôi!

Toy!

pickpocket!

Móc túi!

móp doo-eé

please call...

Làm ơn gọi

Laàm ern gọy

the police

Công an

gawm aan

there's been an accident!

Có tai nạn

gó dai naạn

thief!

Ăn cắp!

uhn gúhp!

Top of page
Formalities

Formalities

English

Vietnamese

Phonetic

address

địa chỉ

đee-ụh jeẻ

date/place of birth

ngày/ nơi sinh

ngày/ner-ee sing

name

tên

den

nationality

quốc gia

gwáwk zaa

passport (number)

(số )hộ chiếu

(sáw) hạw jee-oó

sex/gender

giới tính

zer-eé díng

visa

thị thực

teẹ tụhrk

Top of page
Health - allergies

Health - allergies

English

Vietnamese

Phonetic

I'm allergic to...

Tôi bị dị ứng với

doy beẹ zeẹ úhrng ver-eé

  antibiotics

Thuốc kháng sinh

too-úhk kaáng sing

  aspirin

Thuốc giảm đau

too-úhk zaảm đoh

  bees

con ong

gon om

  peanuts

đậu phọng

đọh fọm

  penicillin

Thuốc pênicilin

too-úhk pe-nee-see-lin

Top of page
Health - conditions

Health - conditions

English

Vietnamese

Phonetic

I'm sick.

Tôi bị đau

doy beẹ đoh

Please take me to the hospital.

Làm ơn đưa tôi bệnh viện

laàm ern duhr-uh doy bẹn vee-ụhn

It hurts here.

Chỗ bị đau ở đây

Jãw beẹ đoh ẻr đay

  behind

đằng sau

đùhng sow

  in front of

đằng trước

đùng chuhr-érk

  near (to)

gần

gùhn

I'm...

Tôi bị

doy beẹ

  asthmatic

Suyễn

sweẽ-uhn

  diabetic

Bệnh đái đường

bẹn đái đuhr-èrng

  epileptic

động kinh

đạwrn ging

Top of page
Health - illness

Health - illness

English

Vietnamese

Phonetic

I have

Tôi Có      

doy kó

  backache

Ðau lưng

đoh luhrng

  diarrhoea

Tiêu chảy

dee-oo jảy

  dizziness

Chóng mặt

jóm mụht

  fever

bệnh sốt

Bẹn sáwt

  headache

Nhức đầu

nyúhrk đoh

  malaria

Sốt rét

sáwt zét

  nausea

Buồn nôn

boo-ùhn nawn

  stomach  ache

Đau bụng

đoh bụm

  toothache

Nhức răng

nyúhrk zuhng

  vomiting

ói

óy

Top of page
Health - general/supplies

Health - General/Supplies

English

Vietnamese

Phonetic

Please take me to the hospital

Làm ơn đưa tôi bệnh viện

laàm ern duhr-uh doy bẹn vee-ụhn

I'd like (a)...

Tôi muốn

doy moo-úhn

  doctor 

bác sĩ

baák seẽ

  dentist

Nha sĩ

nyaa seẽ

  pharmacy

nhà thuốc tây

nyaà too-úhk day

Do you have…

làm bạn có     

laam baan ko

I'd like to buy...

Tôi muốn mua

doy moo-úhn moo-uh

  antiseptic

Thuốc khử trùng

too-úhk kủhr chùm

  condoms

Bao dương vật

bow zuhr-erng vụht

  contraceptive

Cách ngừa thai

gaák nguhr-ùh tai

  insect  repellent

Thuốc chống muỗi

too-úhk jáwm moõ-ee

  medicine

y thuốc

ee too-úhk

  mosquito coils

nhang chống muỗi

nyaang jáwm moõ-ee

  sanitary pads

Băng vệ sinh

buhng vẹ sing

  sunblock cream

Kem chống nắng

gam jáwm núhng

  tampons

ống băng vệ sinh

áwm buhng vẹ sinh

Top of page
Numbers

Numbers

English

Vietnamese

Phonetic

1

một

mạwt

2

hai

hai

3

ba

baa

4

bốn

báwn

5

năm

nuhm

6

sáu

sóh

7

bảy

bảy

8

tám

dúhm

9

chín

jín

10

mười

muhr-eè

11

mười một

muhr-eè mọt

19

mười chín

muhr-eè jín

20

hai mươi

hai muhr-ee

21

hai mươi mốt

hai muhr-ee máwt

22

hai mươi hai

hai muhr-ee hai

30

ba mươi

ba muhr-ee

90

chín mươi

jín muhr-ee

100

một trăm

mạwt chuhm

200

hai trăm

hai chuhm

900

chín trăm

jín chuhm

1000

Một ngàn

mọt ngaàn

10000

Mười ngàn

muhr-eè ngaàn

1000000

một triệu

mạwt chee-oọ

2000000

hai triệu

hai chee-oọ

first

thứ nhất

túhr nyúht

second

thứ hai

túhr hai

Top of page
Places

Places

English

Vietnamese

Phonetic

beach

Bãi biển

baĩ beẻ-uhn

boulevard

đại lộ

đại lạw

bridge

Cấu

góh

island

đảo

đỏw

main square

Quảng trường chính

gwaảng chuhr-èrng jíng

market

Chợ trường

jẹr chuhr-èrng

mountain

núi

noo-eé

pharmacy

nhà thuốc tây

nyaà too-úhk day

quay

Bến tàu

bén dòh

river

sông

sawm

sea

Biển

beẻ-uhn

square (in a city)

Công viên

gawm vee -uhn

street

đường

đuhr-èrng

temple

Chùa

joo-ùh

Top of page
Pronouns

Pronouns

English

Vietnamese

Phonetic

he

anh ấy

ang ấy

I

toi

doy

she

cô ây

gó áy

they

họ

họ

we

chung toi

júm doy

you

anh

aang (to a man your own age)

you

baà (to an older woman)

you

gaw (to a woman your own age)

you

ông

awm (to an older man)

Top of page
Questions

Questions

English

Vietnamese

Phonetic

How?

Làm sao?

làam sow?

What is it?

Cái này là cái gì?

gaí này laà gaí zeè?

What?

Cái gì?

gaí zeè?

When?

Khi nào?

kee nòw?

Where?

ở đâu?

ẻr đoh?

which?

Cái nào?

gaí nòw?

Who?

Ái?

aí?

Why?

Tại sao

taị sow?

Top of page
Services

Services

English

Vietnamese

Phonetic

a bank

ngân hàng

nguhn haàng

a public phone

phòng điện thoại

fòm dee-uhn twaị

a public toilet

phòng vệ sinh

fòm vẹ sing

a restaurant

nhà hàng

nyaà haàng

I'm looking for...

Tôi tìm

doy dìm

my hotel

khách sạn của tôi

kaák saạn goỏ uh doy

the church

nhà thờ

nyaà tèr

the city centre

trung tâm thành phố

chum duhm taàng fáw

the embassy

sự quan

sụr gwaan

the hospital

nhà thương

nyaà tuhr-erng

the market

chợ

jẹr

the museum

viện bảo tàng

wee-ụhn bỏw daàng

the police

cảnh sát

gaảng saát

the post office

bưu điện

buhr-oo đee-ụhn

tourist office

văn phòng hướng dẫn du lịch

vuhn fòrn huhr-érng zũhn zoo lịk

Top of page
Shopping

Shopping

English

Vietnamese

Phonetic

Do you accept...?

Bạn có nhận không?

baạn kó nyụhn kawm?

credit cards

Thẻ tín dụng

tả dín zụm

travellers cheques

xét du lịch

sát zoo lịk

How much is this?

Cái này giá bao nhiêu?

gaí này zaá bow nyee-oos?

I don't like it

Tôi không thích nó

doy kawm tík nó

I want to pay in dong.

Tôi muốn trả bằng tiền viêt Nam

doy moo-úhn chả buhng đee-ùhn vee-ụht naam

I’ll take it.

Tôi lấy cái này

doy láy gaí này

I'd like to buy...

Tôi muốn mua

doy moo-úhn moo-uh

I'm just looking.

Tôi chỉ ngắm xem

doy jeẻ ngúhm sam

It's cheap.

Cái này rẻ

gaí này zả

It's too expensive.

Cái này quá mắc

gái này gwaá múhk

May I lock at it?

Tôi có thể xem được không

doy gó tẻ sam đuhr-ẹrk kawm?

more

nhiều hơn

nyee-oò hern

less

ít hơn

ít hern

Smaller

nhỏ hơn

nyỏ hern

bigger

lớn hơn

lérn hern

Top of page
Signs

Signs

English

Vietnamese

 

Closed

Ðóng

 

Entrance

Lối Vào

 

Exit

Lối Ra

 

Information

Hướng Dẫn

 

Men

Ðàn ông

 

Open

Mở

 

Police

Canh Sát/Công An

 

Prohibited

Cấm

 

Toilets/WC

nhà vệ sinh

 

Women

Phụ Nữ

 

Top of page
Time

Time

English

Vietnamese

Phonetic

How long does the trip take?

Chuyên di sẽ mất bao lâu?

jwee-úhn đee sã múht bow loh?

I need to leave at... o'clock

Toi phải đi lúc..giờ

doy faí đee lúp..zèr

I'd like a…ticket.

Tôi muốn vé

doy moo-úhn vá

It's (7) o'clock.

Bây giờ là (bảy) giờ

bay zèr Iaà (bảy) zèr

in the afternoon

Chiều

jee-oò

in the evening

tối

dóy

in the morning

Sáng

saáng

now

Bây giờ

bay zèr

one way

Ði một chiều

đee mạt jee-oò

today

hôm nay

hawrn nay

tomorrow

Ngày mai

ngày mai

tomorrow morning

sáng mai

saáng mai

What time does it arrive?

Mấy giời đến?

Máy zèr đén?

What time is it?

Mấy gio rồi ?

máy zèr zòy?

When?

Khi nào?

kee nòw?

Top of page
Transport - rail/bus

Transport - rail/bus

English

Vietnamese

Phonetic

1st class

Hạng nhất

haạng nyúht

2nd class

Hạng nhì

haạng nyeè

what time does the (first)..leave/arrive?

Chuyến..(sớm nhất) chạy lúc mấy giờ?

Jwee-úhn (sérm nyúht) jạy máy zèr

  boat

Tàu /thuyền

dòw/twee-uhn

  bus

Xe buýt

sa beét

  plane

Máy bay

máy bay

  train

Xe lửa

sa lủhr-uh

  the first

đầu tiên

đòvv dee-uhn

  the last

cuối cùng

goo-eé gùm

I want to go to

Tôi muốn đi

doy moo-úhn đee

  bus station

bếnn xe

bén sa

  railway station

Ga xe lửa

gaa sa lủhr-uh

  ticket office

phòng bán vé

fòm baán vá

return

Khứ hồi

kúhr haw-eè

sleeping berth

Giường ngủ

zùhr-erng ngoỏ

the train has been cancelled.

Chuyến xe lửa bị hủy bỏ

jwee-úhn sa lủhr-uh beẹ hweẻ bỏ

timetable

thời biểu

ter-eè beẻ-oo

Top of page
Transport - road

Transport - road

English

Vietnamese

Phonetic

I’d like to hire a…

Tôi muốn mướn

doy moo-úhn muhr-érn

  bicyde

xe đạp

sa đạp

  Car

Xe hoi

sa her-ee

  cyclo (pedicab)

xe xích lô

sa sík law

  motorbike

xe moto

sa moto

How many kilometres to...?

Cách đây bao nhiêu ki-lô-mét?

gaák đay bow nyee-oo kee-law-mét?

Is this the road to...?

Con đường này có dẫn đến

gon đuhr-èrng này gó zũhn đén?

National Highway 1

Quốc Lộ 1

gwáwk lạw mạwt

highway

xa lộ

saa lạw

map

bản đồ

baản đàw

The car/motorbike has broken down (at..)

Xe bị hư (tại)

sa beẹ huhr (daị)

The car/motorbike won't start.

(xe/hơi /Xe moto) không để được

(sa her-ee/sa mo-to) kawm đè đuhr-ẹrk

Where's a service station?

Trạm xăng ở đâu?

chaạm suhng ẻr doh?

I need a mechanic

Chúng tôi cần thợ sửa xe?

júm doy gùhn tẹr sủhr-uh sa

I have a flat tyre.

Bánh xe tôi bị xì

baáng sa doy beẹ seè

I've run out of petrol.

Tôi bị hết dầu/xăng

doy beẹ hét zòh/suhng

I'd like... litres.

Tôi muốn..lít

doy moo-uhn..léet

diesel

dầu diesel

zòh dee-sel

unleaded petrol

dầu xăng

zòh suhng

leaded petrol

dầu xăng có chì

zòh suhng gó jeè

Please fill it up.

Làm ơn đổ đầy bình

laàm ern đỏ đày bìng

Where do I pay?

Trả tiền ở đâu?

chaả dee-ùhn ẻr đoh?

(How long) Can I park here?

Chúng tôi có thể đậu xe được (bao lâu)

júm doy gó tẻ dọh sa đuhr-ẹrk (bow loh)

Top of page
Traveling with children

Travelling With Children

English

Vietnamese

Phonetic

Are children allowed?

Trẻ em có được phép vào không?

chả am gó duhr-ẹrk fáp vòw kawm?

Do you mind if I breastfeed here?

Xin lỗi tôi có thể cho con tôi bú ở đây không?

sin lõy doy gó tẻ jo gon doy bóo ẻr đay kawm?

I need a/an...

Tôi cần

doy gùhn

Is there a/an ....?

Ở đây có?

ẻr đay gó ?

  baby change room

phòng thay quần áo cho em bé

fòm tay gwùhn ów jo am bá

  car baby seat

ghế ngồi trong xe cho em bé

gé ngòy chom sa jo am bá

  child-minding service

dịch vụ giữ trẻ em

zịk voọ zũhr chả am

  children's menu

thực đơn cho trẻ em

tuhrk đern jo chả am

  disposable nappies/diapers

tã lót

daã lots

  (English-speaking) babysitter

người giữ trẻ em nói tiếng Anh

nguhr-eè zũhr chả am nóy díng aang

  highchair

ghế cao cho em bé

gé kow jo am bá

  potty

bô cho trẻ em

bo jo chả am

  stroller

xe đẩy cho em bé

sa đay jo am bá

Top of page
General conversation

General Conversation

English

Vietnamese

Phonetic

Could you write it down, please?

Xin viết ra giùm tôi

sin vee-úht zaa zùm doy

Do you speak English?

Bạn có nói được tiéng Anh không?

Baan gó nóy đuhr-ẹrk díng aang kawm?

Does anyone here speak English?

Có ai biết nói tiếng Anh không?

gó ai bee-úht nóy díng aang kawm?

Excuse me (often before questions)

Xin lỗi

sin lõy

Fine, thank you.

Khỏe, cám ơn

kwả gaảm ern

Good night.

Chúc ngủ ngon

júp ngoỏ ngon

Goodbye.

Tam biệt

daạm bee-ụht

Hello.

Xin chào

sin jòw

How are you?

Có khỏe không

gáw kwả kawm?

I (don't) understand.

Tôi không hiểu

doy (kawm) hẻe-oo

I don't like...

Tôi không thích

doy kawm tík

I don't want...

Tôi không muốn

doy kawm moo-úhn

I like...

Tôi thích

doy tík

I want...

Tôi muốn

doy moo-úhn

I'm from ...

Tôi đến từ…

doy đén tùhr

My name is...

Tên tôi là

den doy laà

No.

Không

kawrn

Yes.

Vâng (N)/ Dạ (S)

vuhng/yạ

Please.

Làm ơn

laàm ern,

Sorry.

Xin lỗi

sin lõy

Thank you.

Cảm ơn

gaảm ern

What does that mean?

Nghĩa là gì?

Ngee-ũh laà zeè?

What's your name?

Tên là gì?

den laà zeè?

Where are you from?

Ban từ đâu đến?

baạn dùhr đoh đén?

You're welcome.

Không có chi

kawm gó jee

Top of page

 
 

Advertisement