Stuck for words? We have summarised some of the more useful words and phases to help you get by during your journey around Phu Quoc and Vietnam. If you'd like a more comprehensive guide to the Vietnamese language while on your holiday, we recommend you purchase a copy of Lonely Planet's pocket-sized Vietnamese Phrasebook.
Eating Out |
English |
Vietnamese |
Phonetic |
Restaurant |
nhà hàng |
nyàa haang |
Do you have a menu in English? |
Bạn có thực đơn bằng tiếng Anh không? |
baạn kaw tuhrk dern buhng díng aang kawm |
I'm a vegetarian |
Tôi ăn chay |
doy uhn jay |
What’s the speciality here? |
Ở đây có món gì đặc biệt? |
ẻ day kó món zề duhk bee.uht |
Not too spicy please |
Xin đừng cho cay quá |
sin đurng jo gay fwáa |
No sugar |
không đường |
kawm dur.erng |
No salt |
không muối |
kawm moo-ees |
Can I get this without the meat? |
cho tôi món này không thít được không? |
jo doi mon nay kawm tit đurherk kawm |
I'd like... |
Xin cho tôi |
sin jo doy |
I'm allergic to.... |
Tôi bị dị ứng với |
doy bee zee urhrng ver -ée |
I don't eat... |
Tôi không được ăn |
doy kawm duhr -erk uhn |
beef |
thịt bò |
tịt bò |
chicken |
tịt gà |
tịt gà |
fish |
cá |
kaá |
fish sauce |
nước mắn |
nuhr-érk múhm |
pork |
thịt heo |
tịt hay-o |
peanuts |
đậu phộng |
dọh fọm |
Can you please bring me...? |
Xin mang cho tôi ..? |
sin maang jo doy |
a spoon |
cái thìa |
gai tê-ùh |
a knife |
con dao |
gon zow |
a fork |
cái nĩa |
gai neẽ-uh |
Transport - road |
English |
Vietnamese |
Phonetic |
I’d like to hire a… |
Tôi muốn mướn |
doy moo-úhn muhr-érn |
bicyde |
xe đạp |
sa đạp |
Car |
Xe hoi |
sa her-ee |
cyclo (pedicab) |
xe xích lô |
sa sík law |
motorbike |
xe moto |
sa moto |
How many kilometres to...? |
Cách đây bao nhiêu ki-lô-mét? |
gaák đay bow nyee-oo kee-law-mét? |
Is this the road to...? |
Con đường này có dẫn đến |
gon đuhr-èrng này gó zũhn đén? |
National Highway 1 |
Quốc Lộ 1 |
gwáwk lạw mạwt |
highway |
xa lộ |
saa lạw |
map |
bản đồ |
baản đàw |
The car/motorbike has broken down (at..) |
Xe bị hư (tại) |
sa beẹ huhr (daị) |
The car/motorbike won't start. |
(xe/hơi /Xe moto) không để được |
(sa her-ee/sa mo-to) kawm đè đuhr-ẹrk |
Where's a service station? |
Trạm xăng ở đâu? |
chaạm suhng ẻr doh? |
I need a mechanic |
Chúng tôi cần thợ sửa xe? |
júm doy gùhn tẹr sủhr-uh sa |
I have a flat tyre. |
Bánh xe tôi bị xì |
baáng sa doy beẹ seè |
I've run out of petrol. |
Tôi bị hết dầu/xăng |
doy beẹ hét zòh/suhng |
I'd like... litres. |
Tôi muốn..lít |
doy moo-uhn..léet |
diesel |
dầu diesel |
zòh dee-sel |
unleaded petrol |
dầu xăng |
zòh suhng |
leaded petrol |
dầu xăng có chì |
zòh suhng gó jeè |
Please fill it up. |
Làm ơn đổ đầy bình |
laàm ern đỏ đày bìng |
Where do I pay? |
Trả tiền ở đâu? |
chaả dee-ùhn ẻr đoh? |
(How long) Can I park here? |
Chúng tôi có thể đậu xe được (bao lâu) |
júm doy gó tẻ dọh sa đuhr-ẹrk (bow loh) |
Travelling With Children |
English |
Vietnamese |
Phonetic |
Are children allowed? |
Trẻ em có được phép vào không? |
chả am gó duhr-ẹrk fáp vòw kawm? |
Do you mind if I breastfeed here? |
Xin lỗi tôi có thể cho con tôi bú ở đây không? |
sin lõy doy gó tẻ jo gon doy bóo ẻr đay kawm? |
I need a/an... |
Tôi cần |
doy gùhn |
Is there a/an ....? |
Ở đây có? |
ẻr đay gó ? |
baby change room |
phòng thay quần áo cho em bé |
fòm tay gwùhn ów jo am bá |
car baby seat |
ghế ngồi trong xe cho em bé |
gé ngòy chom sa jo am bá |
child-minding service |
dịch vụ giữ trẻ em |
zịk voọ zũhr chả am |
children's menu |
thực đơn cho trẻ em |
tuhrk đern jo chả am |
disposable nappies/diapers |
tã lót |
daã lots |
(English-speaking) babysitter |
người giữ trẻ em nói tiếng Anh |
nguhr-eè zũhr chả am nóy díng aang |
highchair |
ghế cao cho em bé |
gé kow jo am bá |
potty |
bô cho trẻ em |
bo jo chả am |
stroller |
xe đẩy cho em bé |
sa đay jo am bá |